nu
/nœy̯/
hiện tại
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "nu" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben nu thuis."
"Tôi đang ở nhà bây giờ."
"Wat doe je nu?"
"Bây giờ bạn đang làm gì?"
"Nu is het tijd om te gaan."
"Bây giờ là lúc phải đi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'nu' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'hiện tại' hoặc 'bây giờ' trong tiếng Việt. Nó là một trạng từ chỉ thời gian, thường được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu. Không có mạo từ đi kèm vì đây là trạng từ.
