(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stilletjes
A2
bijwoord A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

stilletjes

/ˈstɪləcə(s)/
một cách ngấm ngầm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stilletjes" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een stille manier, zonder veel ophef of lawaai; heimelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách ngấm ngầm và mặc nhiên; không được thể hiện công khai; một cách im lặng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij sloop stilletjes de kamer uit."

    "Anh ấy lẻn ra khỏi phòng một cách lặng lẽ."

  • "De kinderen speelden stilletjes in hun kamer."

    "Những đứa trẻ chơi đùa lặng lẽ trong phòng của chúng."

  • "Ze gaf hem stilletjes haar adres."

    "Cô ấy lặng lẽ đưa địa chỉ của mình cho anh ấy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, thường dùng để diễn tả hành động diễn ra một cách im lặng, kín đáo, không gây chú ý. Nghĩa tương đồng với 'ngấm ngầm' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)