stil
/stɪl/
không có âm thanh
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "stil" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder geluid; niet hoorbaar of geen geluid makend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tạo ra hoặc liên quan đến âm thanh; thiếu âm thanh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is hier erg stil, ik hoor alleen de vogels."
"Ở đây rất yên tĩnh, tôi chỉ nghe thấy tiếng chim hót."
"De kinderen waren heel stil tijdens de les."
"Những đứa trẻ rất yên lặng trong giờ học."
"Zet de muziek wat zachter, het is te stil."
"Hãy vặn nhỏ nhạc lại một chút, nó quá im lặng (không đủ âm thanh)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'stil' có nghĩa là 'yên lặng', 'không có âm thanh'. Nó được dùng để miêu tả một người, một vật, hoặc một không gian không phát ra tiếng động hoặc rất yên tĩnh. Không cần dùng mạo từ 'de' hoặc 'het' vì đây là tính từ.
