in tegenspraak met
/ɪn teːˈɣə(n)spraːk mɪt/
trái ngược
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "in tegenspraak met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in overeenstemming met; conflicterend met; tegenovergesteld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đồng ý; mâu thuẫn; trái ngược.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn verklaring is in tegenspraak met de feiten."
"Lời khai của anh ta trái ngược với sự thật."
"De nieuwe wet is in tegenspraak met de grondwet."
"Luật mới trái ngược với hiến pháp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm giới từ 'in tegenspraak met' được sử dụng để diễn tả sự không đồng ý, mâu thuẫn hoặc trái ngược với một điều gì đó. Cấu trúc thường gặp là: X is in tegenspraak met Y (X mâu thuẫn/trái ngược với Y).
