inbrengen
Định nghĩa "inbrengen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand ergens brengen of laten komen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa vào, giới thiệu vào một nơi hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij brengt de patiënt in de operatiekamer."
"Anh ấy đưa bệnh nhân vào phòng phẫu thuật."
"De politicus wil een nieuw wetsvoorstel inbrengen."
"Chính trị gia muốn đưa ra một dự luật mới."
"Zij brengt haar ideeën in tijdens de vergadering."
"Cô ấy đưa ra ý tưởng của mình trong cuộc họp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách. Phần 'in' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn. Ví dụ: Ik breng de boodschappen in. (Tôi mang đồ tạp hóa vào).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | inbrengen | We moeten de voorstellen inbrengen. (Chúng ta cần đưa ra các đề xuất.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | breng in | Ik breng mijn tijd in de bibliotheek in. (Tôi dành thời gian của mình trong thư viện.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bracht in | Hij bracht nieuwe ideeën in tijdens de vergadering. (Anh ấy đã đưa ra những ý tưởng mới trong cuộc họp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ingebracht | De studenten hebben hun opdrachten ingebracht. (Các sinh viên đã nộp bài tập của họ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten nieuwe ideeën inbrengen in het project."
"Chúng ta cần đưa những ý tưởng mới vào dự án."
-
"De trainer probeerde positieve energie in de groep in te brengen."
"Huấn luyện viên đã cố gắng mang năng lượng tích cực vào nhóm."
-
"Zij zal haar ervaring inbrengen om het team te versterken."
"Cô ấy sẽ đem kinh nghiệm của mình vào để củng cố đội."
-
"Wij moeten onze ideeën inbrengen tijdens de vergadering."
"Chúng ta phải đóng góp ý kiến của mình trong cuộc họp."
-
"De trainer probeerde nieuwe spelers in te brengen om het team te versterken."
"Huấn luyện viên đã cố gắng đưa những cầu thủ mới vào để tăng cường sức mạnh cho đội."
-
"Zij bracht haar klachten in bij de manager."
"Cô ấy đã trình bày những khiếu nại của mình với người quản lý."
-
"Wij moeten ideeën inbrengen tijdens de vergadering. (Inbrengen - Iets of iemand ergens brengen of laten komen)"
"Chúng ta cần đóng góp ý tưởng trong cuộc họp."
-
"Zij zullen de nieuwe producten in de winkel inbrengen. (Inbrengen - Iets of iemand ergens brengen of laten komen, Toekomst: Zullen, Scheidbare werkwoorden)"
"Họ sẽ đưa các sản phẩm mới vào cửa hàng."
-
"Ik ga mijn ervaring inbrengen, zodat het project succesvol zal zijn. (Inbrengen - Iets of iemand ergens brengen of laten komen, Toekomst: Gaan, Bijzin)"
"Tôi sẽ đóng góp kinh nghiệm của mình, để dự án sẽ thành công."
