toepassen
Định nghĩa "toepassen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebruiken of in praktijk brengen; accepteren en overnemen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhận nuôi (ai đó); chấp nhận hoặc sử dụng một cái gì đó như của riêng mình; lựa chọn làm theo hoặc sử dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc hành động cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten deze nieuwe regels toepassen."
"Chúng ta phải áp dụng những quy tắc mới này."
"Hij probeert de theorie in de praktijk toe te passen."
"Anh ấy cố gắng áp dụng lý thuyết vào thực tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'toepassen' thường được dùng để chỉ việc áp dụng một quy tắc, phương pháp hoặc kỹ năng nào đó vào một tình huống cụ thể. Ví dụ, áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | toepassen | We moeten deze regel toepassen. (Chúng ta phải áp dụng quy tắc này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | pas toe | Ik pas de theorie toe in de praktijk. (Tôi áp dụng lý thuyết vào thực tế.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | paste toe | Hij paste de methode toe. (Anh ấy đã áp dụng phương pháp đó.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | toegepast | De methode is al toegepast. (Phương pháp đã được áp dụng rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten nieuwe technologieën toepassen om de efficiëntie te verbeteren."
"Chúng ta cần áp dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."
-
"Hij heeft de geleerde theorie in de praktijk toegepast."
"Anh ấy đã áp dụng lý thuyết đã học vào thực tế."
-
"Zij heeft de nieuwe regels toegepast en de situatie verbeterd."
"Cô ấy đã áp dụng các quy tắc mới và cải thiện tình hình."
