(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compleet
B1
adjectief B1 General / Technology

compleet

/kɔmˈpleːt/
chương trình hoàn chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "compleet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig, alles omvattend, zonder iets te missen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy đủ tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; toàn bộ; hoàn thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De reparatie is compleet."

    "Việc sửa chữa đã hoàn thành."

  • "Het complete pakket kost 100 euro."

    "Gói đầy đủ có giá 100 euro."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

volledig(đầy đủ) integraal(toàn bộ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'compleet' có nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ. Nó không thay đổi theo giống (de/het) của danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'een compleet overzicht' (một cái nhìn tổng quan hoàn chỉnh), 'een complete set' (một bộ hoàn chỉnh).

Ngữ pháp (Grammatica)