(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allesomvattend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

allesomvattend

/ˈɑləsɔmˌvɑtənt/
Bao quát nhiều chủ đề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "allesomvattend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dekt veel onderwerpen of kwesties; boekt vooruitgang in een taak of project; legt een lange weg af.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đề cập đến nhiều chủ đề hoặc vấn đề; đạt được tiến bộ trong một nhiệm vụ hoặc dự án; đi một quãng đường dài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het rapport was zeer allesomvattend en behandelde alle belangrijke aspecten van het project."

    "Báo cáo rất bao quát và đề cập đến tất cả các khía cạnh quan trọng của dự án."

  • "Een allesomvattende oplossing voor de klimaatverandering is noodzakelijk."

    "Một giải pháp toàn diện cho biến đổi khí hậu là cần thiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả cái gì đó có tính bao quát, toàn diện. Nó tương đương với ý nghĩa 'đề cập đến nhiều chủ đề hoặc vấn đề' trong tiếng Việt. Từ này không có mạo từ đi kèm như danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)