(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconsistent
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

inconsistent

/ɪnkɔnˈsɪstənt/
không nhất quán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inconsistent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet consistent; niet steeds op dezelfde manier of in dezelfde mate.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nhất quán, hay thay đổi, không đồng đều về chất lượng, hành vi hoặc nguyên tắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag is erg inconsistent."

    "Hành vi của anh ấy rất không nhất quán."

  • "De kwaliteit van de service is inconsistent."

    "Chất lượng dịch vụ không đồng đều."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wisselvallig(hay thay đổi) onbestendig(không ổn định)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'inconsistent' thường được dùng để mô tả sự thiếu nhất quán, không đồng đều về chất lượng, hành vi hoặc nguyên tắc. Cần lưu ý về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Ngữ pháp (Grammatica)