(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inefficiënt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế, Kinh doanh, Giáo dục

inefficiënt

/ˌɪnɛfiˈʃɛnt/
hoạt động kém hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inefficiënt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet efficiënt; weinig productief; verspillend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động không tốt như mong đợi hoặc yêu cầu; dưới mức trung bình; kém hiệu quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De huidige methode is erg inefficiënt en kost te veel tijd."

    "Phương pháp hiện tại rất kém hiệu quả và tốn quá nhiều thời gian."

  • "Zijn inefficiënte werkwijze leidde tot vertragingen."

    "Cách làm việc kém hiệu quả của anh ấy đã dẫn đến sự chậm trễ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onproductief(kém hiệu quả, không năng suất) verspillend(lãng phí)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một cái gì đó không hoạt động hiệu quả, lãng phí thời gian hoặc nguồn lực. Nó tương đương với 'hoạt động kém hiệu quả' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)