(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verspillend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

verspillend

'vɛrˌspɪlənt
lãng phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verspillend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een achteloze manier verspild en weinig of geen resultaat opleverend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị lãng phí một cách bất cẩn và tạo ra rất ít hoặc không có kết quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is verspillend om zo veel water te gebruiken voor het wassen van de auto."

    "Thật lãng phí khi sử dụng quá nhiều nước để rửa xe."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verspillend' mô tả một cái gì đó gây lãng phí. Chú ý cách phát âm với âm 'r' và 'l'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is verspillend om zoveel eten weg te gooien dat nog goed is."

    "Thật lãng phí khi vứt bỏ quá nhiều thức ăn vẫn còn tốt."

  • "Zijn verspillende levensstijl heeft geleid tot financiële problemen, omdat hij zijn geld aan onnodige dingen uitgeeft."

    "Lối sống lãng phí của anh ấy đã dẫn đến các vấn đề tài chính, vì anh ấy tiêu tiền vào những thứ không cần thiết."

  • "De vergadering was verspillend, omdat er geen concrete beslissingen genomen werden en iedereen alleen maar aan het praten was."

    "Cuộc họp thật lãng phí, vì không có quyết định cụ thể nào được đưa ra và mọi người chỉ nói chuyện."