(Vị trí top_banner)
Hình minh họa efficiënt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Y học/Sinh học

efficiënt

/ɛfiˈʃɛnt/
tiêu hóa hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "efficiënt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat zijn om een taak goed en zonder veel verspilling van tijd, energie of materialen uit te voeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động hoặc thực hiện chức năng theo cách tốt nhất có thể với sự lãng phí ít nhất về thời gian và công sức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een efficiënte planning is essentieel voor het succes van dit project."

    "Một kế hoạch hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công của dự án này."

  • "Zonne-energie is een efficiënte manier om elektriciteit op te wekken."

    "Năng lượng mặt trời là một cách hiệu quả để tạo ra điện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'efficiënt' thường được dùng để mô tả một quá trình, hệ thống, hoặc người có khả năng làm việc hiệu quả. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het bedrijf werkt zeer efficiënt om de productiekosten te verlagen."

    "Công ty làm việc rất hiệu quả để giảm chi phí sản xuất."

  • "Deze machine is efficiënter dan de oude, omdat ze minder energie verbruikt."

    "Máy này hiệu quả hơn máy cũ, vì nó tiêu thụ ít năng lượng hơn."

  • "De nieuwe strategie is efficiënter gebleken dan de vorige."

    "Chiến lược mới đã chứng minh hiệu quả hơn chiến lược trước."