(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informele
A2
adjectief A2 Ăn uống, Giao tiếp xã hội

informele

/ˌɪnfɔrˈmeːlə/
bữa tối thân mật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "informele" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet formeel; hartelijk en gezellig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thoải mái, không trang trọng, thân mật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hadden een informele maaltijd thuis met vrienden."

    "Chúng tôi đã có một bữa tối thân mật tại nhà cùng bạn bè."

  • "De vergadering was informeel en iedereen voelde zich op zijn gemak."

    "Cuộc họp diễn ra thân mật và mọi người đều cảm thấy thoải mái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

formele(trang trọng) plechtige(trịnh trọng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'informele' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ, ví dụ: 'een informele maaltijd' (một bữa ăn thân mật). Nó miêu tả sự thoải mái, không gò bó, trái ngược với 'formele' (trang trọng). Khi dùng như vậy, nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)