uitgaan
Định nghĩa "uitgaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Weggaan van huis om ergens plezier te maken, bijvoorbeeld naar een café, restaurant of voorstelling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi ra ngoài, rời khỏi một nơi, đặc biệt là để đi đâu đó giải trí.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zullen we vanavond ergens uitgaan?"
"Tối nay chúng ta đi chơi ở đâu đó nhé?"
"Hij gaat graag uit met zijn vrienden."
"Anh ấy thích đi chơi với bạn bè của mình."
"Na het werk gaan we vaak uit eten."
"Sau giờ làm, chúng tôi thường đi ăn ngoài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'uit' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề.
Ví dụ:
- Ik ga vanavond uit.
- Zullen we vanavond uitgaan?
- Hij gaat elke zaterdag uit.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uitgaan | Wij gaan vanavond uit. (Chúng tôi đi chơi tối nay.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ga uit | Ik ga elke zaterdag uit. (Tôi đi chơi mỗi thứ Bảy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ging uit | Gisteren ging ik uit met vrienden. (Hôm qua tôi đã đi chơi với bạn bè.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | uitgegaan | Zij is gisteravond laat uitgegaan. (Cô ấy đã đi chơi khuya tối qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wij gaan vanavond uit om te dansen."
"Chúng tôi sẽ đi chơi tối nay để khiêu vũ."
-
"Het is belangrijk om genoeg water te drinken."
"Điều quan trọng là uống đủ nước."
-
"Ik vind het leuk om 's avonds uit te gaan, maar mijn vriendin gaat liever vroeg naar bed."
"Tôi thích đi chơi vào buổi tối, nhưng bạn gái tôi thích đi ngủ sớm hơn."
-
"Wij gaan vanavond uit naar het nieuwe café in de stad."
"Tối nay chúng tôi đi chơi ở quán cà phê mới trong thành phố."
-
"Ik heb de film al gezien."
"Tôi đã xem bộ phim đó rồi."
-
"Zij heeft de deur opengedaan."
"Cô ấy đã mở cửa."
