(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingrijpend
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Y học

ingrijpend

'ɪnxreːpənt
phương pháp điều trị mạnh
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ingrijpend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een grote invloed of effect hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác dụng lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe wet heeft ingrijpende gevolgen voor de economie."

    "Luật mới có những hậu quả sâu rộng đối với nền kinh tế."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả những thay đổi, biện pháp, hoặc quyết định có tác động lớn và sâu rộng. Không có quy tắc cụ thể nào về giới tính của danh từ mà nó bổ nghĩa, vì vậy hãy chú ý đến mạo từ của danh từ đó.

Ngữ pháp (Grammatica)