(Vị trí top_banner)
Hình minh họa initiatief nemen
B1
werkwoord (uitdrukking) B1 Kinh doanh, Quản lý

initiatief nemen

/iˈniʃatiːf ˈneːmə(n)/
chủ động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "initiatief nemen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Actief handelen; het eerste initiatief nemen voor iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chủ động hành động; khởi xướng một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering moet initiatief nemen om de economie te stimuleren."

    "Chính phủ cần chủ động hành động để kích thích nền kinh tế."

  • "Hij nam het initiatief om een nieuw project te starten."

    "Anh ấy đã chủ động khởi xướng một dự án mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

actie ondernemen(hành động) het voortouw nemen(dẫn đầu)

Trái nghĩa

afwachten(chờ đợi) passief zijn(thụ động)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm động từ này có nghĩa là 'chủ động hành động' hoặc 'khởi xướng'. 'Nemen' là một động từ bất quy tắc. Lưu ý cách sử dụng trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De directeur nam het initiatief om een nieuwe marketingstrategie te ontwikkelen."

    "Giám đốc đã chủ động phát triển một chiến lược marketing mới."

  • "Zij neemt vaak het initiatief bij het organiseren van sociale evenementen."

    "Cô ấy thường chủ động trong việc tổ chức các sự kiện xã hội."

  • "Ik neem het initiatief om contact op te nemen met de klant."

    "Tôi chủ động liên hệ với khách hàng."

Hiện tại hoàn thành
  • "Het is belangrijk om initiatief te nemen in je carrière."

    "Điều quan trọng là phải chủ động trong sự nghiệp của bạn."

  • "De manager waardeert het wanneer werknemers initiatief nemen om problemen op te lossen."

    "Người quản lý đánh giá cao khi nhân viên chủ động giải quyết các vấn đề."

  • "Zij nam het initiatief om een nieuw project te starten."

    "Cô ấy đã chủ động bắt đầu một dự án mới."

Quá khứ hoàn thành
  • "De manager moedigde zijn team aan om meer initiatief te nemen in projecten."

    "Người quản lý khuyến khích đội của mình chủ động hơn trong các dự án."

  • "Het is belangrijk om initiatief te nemen als je een verschil wilt maken."

    "Điều quan trọng là phải chủ động nếu bạn muốn tạo ra sự khác biệt."

  • "Zij nam het initiatief om een nieuw programma op te zetten voor de vrijwilligers."

    "Cô ấy đã chủ động thiết lập một chương trình mới cho các tình nguyện viên."

Chọn trợ động từ
  • "Het is belangrijk om zelf het initiatief te nemen bij het zoeken naar een nieuwe baan."

    "Điều quan trọng là phải chủ động khi tìm kiếm một công việc mới."

  • "Zij heeft het initiatief genomen om een inzamelingsactie voor het goede doel te organiseren."

    "Cô ấy đã chủ động tổ chức một chiến dịch gây quỹ cho mục đích từ thiện."

  • "Hij heeft geen initiatief genomen, dus de projectleider heeft hem gevraagd om actiever deel te nemen."

    "Anh ấy đã không chủ động, vì vậy người quản lý dự án đã yêu cầu anh ấy tham gia tích cực hơn."