(Vị trí top_banner)
Hình minh họa openen
A1
werkwoord A1 Giao tiếp hàng ngày

openen

'oːpənə(n)
mở cửa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "openen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De deur of het raam naar buiten bewegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mở cửa ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij opent de deur."

    "Cô ấy mở cửa."

  • "Wij openen de winkel om 9 uur."

    "Chúng tôi mở cửa hàng lúc 9 giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontsluiten(mở ra)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'openen' có nghĩa là 'mở'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) openen
Wij moeten de deur openen.
(Chúng ta phải mở cửa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) open
Ik open de doos.
(Tôi mở cái hộp.)
Past Simple (quá khứ đơn) opende
Hij opende de brief.
(Anh ấy đã mở lá thư.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geopend
De winkel is geopend.
(Cửa hàng đã được mở.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik ga de deur openen."

    "Tôi sẽ mở cửa."

  • "Het is aan het regenen."

    "Trời đang mưa."

  • "Hij is aan het voetballen in de tuin."

    "Anh ấy đang chơi đá bóng trong vườn."

Quá khứ đơn
  • "Ik wil de deur openen omdat het warm is binnen."

    "Tôi muốn mở cửa vì bên trong trời nóng."

  • "Gisteren opende hij het raam om frisse lucht binnen te laten."

    "Hôm qua anh ấy đã mở cửa sổ để không khí trong lành lọt vào."

  • "Zij openden de doos vol cadeaus."

    "Họ đã mở chiếc hộp đầy quà."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij wil de deur openen."

    "Anh ấy muốn mở cửa."

  • "Het is belangrijk om de brief te openen voordat je hem beantwoordt."

    "Điều quan trọng là mở lá thư trước khi bạn trả lời nó."

  • "Zij probeert het raam te openen, maar het zit vast."

    "Cô ấy cố gắng mở cửa sổ, nhưng nó bị kẹt."

Thì Tương lai
  • "1. (openen - woordenschat) Ik ga de deur openen omdat de postbode er is."

    "1. (openen - từ vựng) Tôi sẽ mở cửa vì người đưa thư đến."

  • "2. (Toekomst - Zullen/Gaan) De studenten zullen hard studeren voor hun examen."

    "2. (Tương lai - Zullen/Gaan) Các sinh viên sẽ học tập chăm chỉ cho kỳ thi của họ."

  • "3. (Toekomst - Bijzin met 'gaan') Ik denk dat hij morgen zal opbellen, tenminste, dat denk ik."

    "3. (Tương lai - Mệnh đề phụ với 'gaan') Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai, ít nhất đó là điều tôi nghĩ."