openen
Định nghĩa "openen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De deur of het raam naar buiten bewegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mở cửa ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij opent de deur."
"Cô ấy mở cửa."
"Wij openen de winkel om 9 uur."
"Chúng tôi mở cửa hàng lúc 9 giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'openen' có nghĩa là 'mở'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | openen | Wij moeten de deur openen. (Chúng ta phải mở cửa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | open | Ik open de doos. (Tôi mở cái hộp.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | opende | Hij opende de brief. (Anh ấy đã mở lá thư.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geopend | De winkel is geopend. (Cửa hàng đã được mở.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik ga de deur openen."
"Tôi sẽ mở cửa."
-
"Het is aan het regenen."
"Trời đang mưa."
-
"Hij is aan het voetballen in de tuin."
"Anh ấy đang chơi đá bóng trong vườn."
-
"Ik wil de deur openen omdat het warm is binnen."
"Tôi muốn mở cửa vì bên trong trời nóng."
-
"Gisteren opende hij het raam om frisse lucht binnen te laten."
"Hôm qua anh ấy đã mở cửa sổ để không khí trong lành lọt vào."
-
"Zij openden de doos vol cadeaus."
"Họ đã mở chiếc hộp đầy quà."
-
"Hij wil de deur openen."
"Anh ấy muốn mở cửa."
-
"Het is belangrijk om de brief te openen voordat je hem beantwoordt."
"Điều quan trọng là mở lá thư trước khi bạn trả lời nó."
-
"Zij probeert het raam te openen, maar het zit vast."
"Cô ấy cố gắng mở cửa sổ, nhưng nó bị kẹt."
-
"1. (openen - woordenschat) Ik ga de deur openen omdat de postbode er is."
"1. (openen - từ vựng) Tôi sẽ mở cửa vì người đưa thư đến."
-
"2. (Toekomst - Zullen/Gaan) De studenten zullen hard studeren voor hun examen."
"2. (Tương lai - Zullen/Gaan) Các sinh viên sẽ học tập chăm chỉ cho kỳ thi của họ."
-
"3. (Toekomst - Bijzin met 'gaan') Ik denk dat hij morgen zal opbellen, tenminste, dat denk ik."
"3. (Tương lai - Mệnh đề phụ với 'gaan') Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai, ít nhất đó là điều tôi nghĩ."
