afsluiten
Định nghĩa "afsluiten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Beëindigen, voltooien van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kết thúc, hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vergadering werd om vijf uur afgesloten."
"Cuộc họp đã kết thúc lúc 5 giờ."
"Kun je de deur alsjeblieft afsluiten?"
"Bạn có thể vui lòng đóng cửa lại được không?"
"We sluiten het jaar af met een groot feest."
"Chúng ta kết thúc năm bằng một bữa tiệc lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn và ngôi thứ 3 số ít (hij/zij/het), hoặc ngôi thứ 2 số ít (jij/u), tiền tố 'af-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Ik sluit het contract af.' (Tôi kết thúc hợp đồng).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | afsluiten | We moeten de kraan afsluiten. (Chúng ta phải khóa vòi nước.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | sluit af | Ik sluit de computer af. (Tôi tắt máy tính.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | sloot af | Gisteren sloot hij de winkel af. (Hôm qua anh ấy đã đóng cửa hàng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | afgesloten | De straat is afgesloten vanwege de werkzaamheden. (Đường phố bị phong tỏa vì công trình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten de computer afsluiten voordat we naar huis gaan. (Afsluiten: Beëindigen)"
"Chúng ta phải tắt máy tính trước khi về nhà. (Afsluiten: Kết thúc)"
-
"Zij is aan het koken in de keuken. (Aan het + Infinitief: Thì tiếp diễn)"
"Cô ấy đang nấu ăn trong bếp. (Aan het + Infinitief: Thì tiếp diễn)"
-
"Omdat het regent, sluiten we de ramen af. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin: Động từ tách, Câu phụ)"
"Vì trời mưa, chúng tôi đóng cửa sổ lại. (Động từ tách, Câu phụ)"
