(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instorten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

instorten

[ɪnˈstɔrtə(n)]
sụp đổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "instorten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vallen, bezwijken (van een gebouw, constructie)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sụp đổ, đổ sập vào bên trong.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het oude gebouw is gisteren ingestort."

    "Tòa nhà cũ đã bị sụp đổ vào ngày hôm qua."

  • "De brug stortte in na de zware regenval."

    "Cây cầu đã sụp đổ sau trận mưa lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

inzakken(xẹp xuống, lún xuống) bez Whichen(bất lực, khuất phục, sụp đổ (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord). 'Instorten' có nghĩa là sụp đổ, đổ sập vào bên trong, thường áp dụng cho các công trình kiến trúc như nhà cửa, cầu cống. Nó nhấn mạnh sự sụp đổ về mặt cấu trúc.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) instorten
Het gebouw zal instorten als de fundering niet wordt versterkt.
(Tòa nhà sẽ sụp đổ nếu nền móng không được gia cố.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik stort in
Ik stort in na een lange dag werken.
(Tôi kiệt sức sau một ngày dài làm việc.)
Past Simple (quá khứ đơn) stortte in
Het dak stortte in onder het gewicht van de sneeuw.
(Mái nhà sụp đổ dưới sức nặng của tuyết.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ingestort
Het oude kasteel is ingestort.
(Lâu đài cổ đã sụp đổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het oude gebouw instortte plotseling tijdens de storm."

    "Tòa nhà cũ đột ngột sụp đổ trong cơn bão."

  • "De brug zou kunnen instorten als er te veel gewicht op komt."

    "Cây cầu có thể sụp đổ nếu có quá nhiều trọng lượng trên đó."

  • "De mijn is ingestort na een zware aardbeving."

    "Mỏ đã sụp đổ sau một trận động đất mạnh."

Động từ khuyết thiếu
  • "Na de aardbeving is het oude gebouw ingestort."

    "Sau trận động đất, tòa nhà cũ đã sụp đổ."

  • "Ik moet morgen vroeg opstaan."

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."

  • "Hij zegt dat hij de taak kan voltooien."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ."

Động từ không tách
  • "Het oude gebouw instortte tijdens de aardbeving."

    "Tòa nhà cũ sụp đổ trong trận động đất."

  • "De brug instortte onder het gewicht van de vrachtwagen."

    "Cây cầu sụp đổ dưới sức nặng của chiếc xe tải."

  • "Als het dak niet goed onderhouden wordt, zal het uiteindelijk instorten."

    "Nếu mái nhà không được bảo trì tốt, cuối cùng nó sẽ sụp đổ."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Na de aardbeving dreigde het oude stadhuis in te storten."

    "Sau trận động đất, tòa thị chính cũ có nguy cơ sụp đổ."

  • "Het is belangrijk om de instructies nauwkeurig te volgen."

    "Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn một cách cẩn thận."

  • "Hij probeerde te ontsnappen, maar het was te laat."

    "Anh ấy đã cố gắng trốn thoát, nhưng đã quá muộn."

Hiện tại hoàn thành
  • "Door de aardbeving is het oude stadhuis ingestort."

    "Tòa thị chính cũ đã sụp đổ do trận động đất."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Ik weet dat hij het licht aan heeft gedaan."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã bật đèn."