(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intolerant
B2
adjectief B2 Xã hội, Chính trị, Y học

intolerant

/ˌɪntɔləˈrɑnt/
không khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "intolerant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet tolerant ten opzichte van de meningen, gewoonten of overtuigingen van anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khoan dung đối với ý kiến, thói quen hoặc tín ngưỡng của người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is erg intolerant tegenover andere culturen."

    "Anh ta rất không khoan dung đối với các nền văn hóa khác."

  • "De partij staat bekend om haar intolerante standpunten."

    "Đảng này nổi tiếng với những quan điểm không khoan dung của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tolerant(Khoan dung) verdraagzaam(Khoan dung)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này có nghĩa tương tự như 'niet tolerant', tuy nhiên 'intolerant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường dùng để chỉ sự không chấp nhận và phản đối một cách quyết liệt.

Ngữ pháp (Grammatica)