(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverdraagzaam
C2
bijwoord C2 Xã hội học, Tâm lý học

onverdraagzaam

/ɔnvərˈdraːxtsaːm/
một cách thiếu khoan dung
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverdraagzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die geen tolerantie of geduld toont.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thiếu khoan dung; không có sự khoan dung hoặc kiên nhẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij reageerde onverdraagzaam op de kritiek."

    "Anh ấy phản ứng một cách thiếu khoan dung trước những lời chỉ trích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verdraagzaam(khoan dung) tolerant(khoan dung)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)