tolerant
Định nghĩa "tolerant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bereid om de bestaan van opvattingen of gedragingen die men niet noodzakelijkerwijs deelt, te aanvaarden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thái độ sẵn sàng chấp nhận sự tồn tại của các ý kiến hoặc hành vi mà một người không nhất thiết phải đồng ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is erg tolerant tegenover andere culturen."
"Anh ấy rất khoan dung với các nền văn hóa khác."
"De samenleving moet tolerant zijn voor verschillende levensstijlen."
"Xã hội phải khoan dung với các lối sống khác nhau."
"Ze toonde een tolerante houding ondanks hun meningsverschil."
"Cô ấy đã thể hiện một thái độ khoan dung bất chấp sự bất đồng của họ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tolerare' (chịu đựng, nhẫn nhịn). Trong tiếng Việt, 'khoan dung' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự rộng lượng và nhân ái. 'Tolerant' trong tiếng Hà Lan cũng mang nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể ngụ ý sự chấp nhận miễn cưỡng hoặc chỉ đơn giản là không phản đối mạnh mẽ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'een tolerante houding' (một thái độ khoan dung) thường mang nghĩa tích cực, trong khi 'politiek tolerant zijn' (làm chính sách khoan dung) có thể ám chỉ việc không áp đặt các quy tắc quá nghiêm ngặt.
