(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invloedrijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

invloedrijk

/ɪnˈflyɦɛi̯k/
có sức ảnh hưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "invloedrijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het hebben van grote invloed; krachtig, gezaghebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác động hoặc ảnh hưởng lớn; mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een zeer invloedrijk persoon in de politiek."

    "Cô ấy là một nhân vật có sức ảnh hưởng lớn trong giới chính trị."

  • "Dit bedrijf heeft een invloedrijk beleid gevoerd in de regio."

    "Công ty này đã thực hiện một chính sách có sức ảnh hưởng trong khu vực."

  • "Zijn ideeën waren invloedrijk voor de ontwikkeling van de wetenschap."

    "Những ý tưởng của ông ấy có sức ảnh hưởng đối với sự phát triển của khoa học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gezaghebbend(có thẩm quyền, có uy tín) krachtig(mạnh mẽ) dominant(thống trị, có ưu thế)

Trái nghĩa

onbelangrijk(không quan trọng) massaal(đại chúng, số đông (nhưng không hẳn là có ảnh hưởng lớn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này miêu tả ai đó hoặc cái gì đó có khả năng tác động mạnh mẽ hoặc ảnh hưởng lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả người, tổ chức, ý tưởng hoặc các yếu tố khác có sức nặng trong một lĩnh vực nhất định.

Ngữ pháp (Grammatica)