(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irritant
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

irritant

/ɪriˈtɑnt/
làm tôi bực mình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "irritant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand dat irritatie veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra sự bực bội, khó chịu, hoặc lo lắng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is irritant als mensen niet op tijd komen."

    "Thật là bực mình khi mọi người không đến đúng giờ."

  • "Zijn gedrag is erg irritant."

    "Hành vi của anh ta rất gây khó chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ergerlijk(khó chịu, bực bội) vervelend(tẻ nhạt, phiền toái)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'irritant' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người gây ra sự khó chịu hoặc bực bội. Lưu ý cách phát âm của âm 'i' và âm 't' cuối.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De rook van sigaretten is een bekende irritant voor mensen met astma."

    "Khói thuốc lá là một chất kích thích quen thuộc đối với những người bị hen suyễn."

  • "Deze politieke beslissing is een grote irritant voor veel burgers, omdat ze zich niet gehoord voelen."

    "Quyết định chính trị này là một sự kích thích lớn đối với nhiều công dân, bởi vì họ cảm thấy không được lắng nghe."

  • "Het feit dat hij altijd te laat komt, is een enorme irritant voor zijn collega's."

    "Việc anh ta luôn đến muộn là một sự kích thích lớn đối với các đồng nghiệp của anh ta."