(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vervelend
A2
adjectief A2 Đời sống hàng ngày

vervelend

/vərˈveːlənt/
khó chịu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vervelend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Extreem onaangenaam of hinderlijk, beledigend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ khó chịu hoặc gây khó chịu, xúc phạm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is erg vervelend nieuws."

    "Đó là tin tức rất khó chịu."

  • "Het is vervelend dat je niet kunt komen."

    "Thật khó chịu/tiếc là bạn không thể đến."

  • "Een vervelende bijwerking van het medicijn."

    "Một tác dụng phụ khó chịu của thuốc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, 'vervelend' được dùng để diễn tả sự khó chịu, phiền toái hoặc gây bực mình. Nó có thể áp dụng cho tình huống, sự vật hoặc hành vi. Ví dụ: 'Het weer is vervelend' (Thời tiết thật khó chịu), 'Zijn gedrag was vervelend' (Hành vi của anh ta thật khó chịu). Trong một số trường hợp, nó có thể tương đương với 'unpleasant' hoặc 'annoying' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)