kalmerend
/kɑlˈmeːrənt/
làm dịu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "kalmerend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een verzachtende of kalmerende werking.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác dụng làm dịu hoặc an thần.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze thee heeft een kalmerend effect op de zenuwen."
"Loại trà này có tác dụng làm dịu thần kinh."
"De arts schreef een kalmerend middel voor om de patiënt te helpen slapen."
"Bác sĩ đã kê đơn thuốc an thần để giúp bệnh nhân ngủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó mô tả cái gì đó có tác dụng làm dịu, an thần. Nó thường được sử dụng để mô tả thuốc, liệu pháp hoặc các chất có tác dụng này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De kalmerende muziek hielp me ontspannen na een lange dag."
"Âm nhạc nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn sau một ngày dài."
-
"Ik heb een nieuwe auto gekocht. Het is een snelle auto, maar de nieuwe auto is ook erg duur."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới. Đó là một chiếc xe nhanh, nhưng chiếc xe mới cũng rất đắt."
-
"Ik ga naar huis, omdat ik moe ben en vroeg wil gaan slapen."
"Tôi về nhà, vì tôi mệt và muốn đi ngủ sớm."
