(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rustgevend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Sức khỏe

rustgevend

/ˈrʏstxeːvənt/
giấc ngủ ngon
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rustgevend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van kalmte en ontspanning bevorderend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại hoặc thúc đẩy sự nghỉ ngơi; yên bình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een rustgevende massage kan wonderen doen."

    "Một buổi massage thư giãn có thể tạo ra những điều kỳ diệu."

  • "De rustgevende geluiden van de oceaan hielpen me in slaap te vallen."

    "Những âm thanh thư giãn của đại dương đã giúp tôi đi vào giấc ngủ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'rustgevend' thường được dùng để miêu tả những thứ mang lại sự yên bình và thư giãn. Không có quy tắc cụ thể cho việc sử dụng với danh từ nào, tuy nhiên, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm, âm thanh, hoặc hoạt động có tính chất thư giãn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De rustgevende muziek hielp me te ontspannen na een lange dag."

    "Âm nhạc êm dịu giúp tôi thư giãn sau một ngày dài."

  • "Het rustgevende geluid van de golven op het strand kalmeerde mijn zenuwen."

    "Âm thanh êm dịu của sóng vỗ bờ biển làm dịu thần kinh của tôi."

  • "Ik vind het rustgevend om in de natuur te wandelen."

    "Tôi thấy đi bộ trong thiên nhiên thật thư giãn."

So sánh Tính từ
  • "Het geluid van de golven is erg rustgevend."

    "Âm thanh của sóng biển rất thư giãn."

  • "De rustgevende muziek hielp haar om in slaap te vallen."

    "Âm nhạc êm dịu đã giúp cô ấy đi vào giấc ngủ."

  • "Dit schilderij heeft een rustgevend effect op mij."

    "Bức tranh này có tác dụng thư giãn đối với tôi."