rustgevend
Định nghĩa "rustgevend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van kalmte en ontspanning bevorderend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại hoặc thúc đẩy sự nghỉ ngơi; yên bình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een rustgevende massage kan wonderen doen."
"Một buổi massage thư giãn có thể tạo ra những điều kỳ diệu."
"De rustgevende geluiden van de oceaan hielpen me in slaap te vallen."
"Những âm thanh thư giãn của đại dương đã giúp tôi đi vào giấc ngủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'rustgevend' thường được dùng để miêu tả những thứ mang lại sự yên bình và thư giãn. Không có quy tắc cụ thể cho việc sử dụng với danh từ nào, tuy nhiên, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm, âm thanh, hoặc hoạt động có tính chất thư giãn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rustgevende muziek hielp me te ontspannen na een lange dag."
"Âm nhạc êm dịu giúp tôi thư giãn sau một ngày dài."
-
"Het rustgevende geluid van de golven op het strand kalmeerde mijn zenuwen."
"Âm thanh êm dịu của sóng vỗ bờ biển làm dịu thần kinh của tôi."
-
"Ik vind het rustgevend om in de natuur te wandelen."
"Tôi thấy đi bộ trong thiên nhiên thật thư giãn."
-
"Het geluid van de golven is erg rustgevend."
"Âm thanh của sóng biển rất thư giãn."
-
"De rustgevende muziek hielp haar om in slaap te vallen."
"Âm nhạc êm dịu đã giúp cô ấy đi vào giấc ngủ."
-
"Dit schilderij heeft een rustgevend effect op mij."
"Bức tranh này có tác dụng thư giãn đối với tôi."
