kennen
Định nghĩa "kennen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
weten of inlichtingen hebben in het hoofd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Biết, có thông tin trong đầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ken meneer Quang, hij is ook mijn vriend."
"Tôi biết ông Quang, ông ấy cũng là bạn của tôi."
"Ken jij deze stad goed?"
"Bạn có quen thành phố này rõ không?"
"Zij kent de weg naar het station."
"Cô ấy biết đường đến nhà ga."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'kennen' dùng để chỉ sự quen biết với người, nơi chốn, hoặc sự vật. Nó khác với 'weten' (biết) ở chỗ 'weten' dùng để chỉ việc biết một thông tin, sự kiện cụ thể. Trong câu ví dụ: 'Ik ken meneer Quang, hij is ook mijn vriend.' (Tôi biết ông Quang, ông ấy cũng là bạn của tôi.), 'kennen' được dùng để chỉ sự quen biết với ông Quang. Đây là động từ thường, không phải động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | kennen | Ik wil hem graag kennen. (Tôi rất muốn biết anh ấy.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ken | Ik ken hem goed. (Tôi biết rõ anh ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kende | Ik kende hem van vroeger. (Tôi biết anh ấy từ trước.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gekend | Ik heb hem altijd gekend. (Tôi luôn biết anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik ken de nieuwe buurvrouw nog niet."
"Tôi vẫn chưa biết người hàng xóm mới."
-
"Ken jij het antwoord op deze vraag?"
"Bạn có biết câu trả lời cho câu hỏi này không?"
-
"Wij kennen elkaar al jaren."
"Chúng tôi đã biết nhau nhiều năm rồi."
-
"Ik ken de nieuwe buurman al."
"Tôi đã biết người hàng xóm mới rồi."
-
"Ken jij het antwoord op deze vraag?"
"Bạn có biết câu trả lời cho câu hỏi này không?"
-
"Zij kennen de regels van het spel niet."
"Họ không biết luật chơi của trò chơi."
-
"Ik ken de nieuwe buurman goed, hij is erg vriendelijk."
"Tôi biết rõ người hàng xóm mới, anh ấy rất thân thiện."
-
"Zij kennen het antwoord op de vraag niet, het is te moeilijk."
"Họ không biết câu trả lời cho câu hỏi này, nó quá khó."
-
"Kent u de burgemeester van Amsterdam persoonlijk?"
"Ông/Bà có quen biết thị trưởng Amsterdam một cách cá nhân không?"
-
"Ik ken de nieuwe buurman. Ik heb hem gisteren ontmoet."
"Tôi biết người hàng xóm mới. Tôi đã gặp anh ấy hôm qua."
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer vandaag schoon. Wij maken vandaag de kamer schoon."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng hôm nay. Hôm nay chúng tôi dọn dẹp phòng."
-
"Ik weet dat hij de kamer schoonmaakt."
"Tôi biết rằng anh ấy đang dọn dẹp phòng."
-
"Ik ken de nieuwe buurman."
"Tôi biết người hàng xóm mới."
-
"Ken jij het antwoord op deze vraag?"
"Bạn có biết câu trả lời cho câu hỏi này không?"
-
"Zij kent de stad Amsterdam goed."
"Cô ấy biết rõ thành phố Amsterdam."
-
"Ik ken de nieuwe buurman nog niet."
"Tôi chưa biết người hàng xóm mới."
-
"Ken jij het antwoord op deze vraag?"
"Bạn có biết câu trả lời cho câu hỏi này không?"
-
"Zij kennen elkaar al jaren."
"Họ đã biết nhau nhiều năm rồi."
-
"Ik ken de nieuwe buurman, hij is erg vriendelijk."
"Tôi biết người hàng xóm mới, anh ấy rất thân thiện."
-
"Wij zullen morgen naar het strand gaan als het mooi weer is. (Toekomst met 'zullen')"
"Chúng tôi sẽ đi biển vào ngày mai nếu thời tiết đẹp. (Tương lai với 'zullen')"
-
"Zij gaan volgende week een nieuwe auto kopen. (Toekomst met 'gaan')"
"Họ sẽ mua một chiếc xe hơi mới vào tuần tới. (Tương lai với 'gaan')"
