weten
Định nghĩa "weten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Informatie of kennis bezitten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhận thức được thông qua quan sát, tìm hiểu hoặc thông tin.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik weet het antwoord."
"Tôi biết câu trả lời."
"Weet jij waar hij woont?"
"Bạn có biết anh ấy sống ở đâu không?"
"Zij weten veel over geschiedenis."
"Họ biết nhiều về lịch sử."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'weten' có nghĩa là 'biết' (thông tin, sự kiện). Nó không dùng để chỉ việc biết một người hoặc một nơi (trong trường hợp đó dùng 'kennen'). Đây là một động từ bất quy tắc. Các dạng chia: ik weet, jij weet, hij/zij/het weet, wij weten, jullie weten, zij weten. Quá khứ đơn: ik wist, jij wist, hij wist, wij wisten, jullie wisten, zij wisten. Quá khứ phân từ: geweten. Đây không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | weten | Ik wil de waarheid weten. (Tôi muốn biết sự thật.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | weet | Ik weet het antwoord niet. (Tôi không biết câu trả lời.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | wist | Ik wist niet dat je zou komen. (Tôi đã không biết bạn sẽ đến.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geweten | Ik heb het altijd geweten. (Tôi đã luôn biết điều đó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik weet dat de zon schijnt."
"Tôi biết rằng mặt trời đang chiếu sáng."
-
"Zij is aan het koken in de keuken."
"Cô ấy đang nấu ăn trong bếp."
-
"Hij weet niet waarom ik de brief opstuur."
"Anh ấy không biết tại sao tôi gửi lá thư."
-
"Ik weet dat de zon schijnt."
"Tôi biết rằng mặt trời đang chiếu sáng."
-
"Weet jij waar het station is?"
"Bạn có biết nhà ga ở đâu không?"
-
"Zij weet veel over de geschiedenis van Nederland."
"Cô ấy biết nhiều về lịch sử Hà Lan."
-
"Ik weet dat de zon schijnt."
"Tôi biết rằng mặt trời đang chiếu sáng."
-
"Zij weet het antwoord op de vraag niet."
"Cô ấy không biết câu trả lời cho câu hỏi."
-
"Wij weten dat hij morgen aankomt."
"Chúng tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."
-
"Ik weet dat de zon morgen schijnt."
"Tôi biết rằng ngày mai trời nắng."
-
"Weet jij waar het station is?"
"Bạn có biết nhà ga ở đâu không?"
-
"Hij weet veel over de geschiedenis van Nederland."
"Anh ấy biết nhiều về lịch sử của Hà Lan."
-
"Ik weet dat de hemel blauw is."
"Tôi biết rằng bầu trời màu xanh."
-
"Zij weet niet waar het station is."
"Cô ấy không biết nhà ga ở đâu."
-
"Wij weten al lang dat hij zou komen."
"Chúng tôi đã biết từ lâu rằng anh ấy sẽ đến."
-
"Ik weet dat de zon morgen schijnt."
"Tôi biết rằng ngày mai trời sẽ nắng."
-
"De studenten zullen volgende week hun examens maken. (V2-regel)"
"Các sinh viên sẽ làm bài kiểm tra vào tuần tới."
-
"Ik ga morgen vroeg opstaan, omdat ik een belangrijke afspraak heb. (Bijzin)"
"Tôi sẽ thức dậy sớm vào ngày mai, bởi vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng."
