kinderlijk
Định nghĩa "kinderlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Behorend bij of typerend voor kinderen; kinderachtig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến trẻ em; của trẻ em.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij had een kinderlijke bewondering voor de clown."
"Anh ấy có sự ngưỡng mộ trẻ con đối với chú hề."
"Het is niet kinderlijk om te huilen als je verdrietig bent."
"Không có gì trẻ con khi khóc nếu bạn buồn."
"Ze maakt nog steeds kinderlijke tekeningen."
"Cô ấy vẫn còn vẽ những bức tranh trẻ con."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'thuộc về trẻ em' hoặc 'như trẻ em'. Nó thường được dùng để miêu tả hành vi, suy nghĩ hoặc đồ vật có nét giống trẻ con. Ví dụ: 'een kinderlijke opmerking' (một lời nhận xét trẻ con). Lưu ý rằng từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực nếu ám chỉ sự chưa chín chắn, không phù hợp với lứa tuổi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is kinderlijk om zo boos te worden over zoiets kleins."
"Thật trẻ con khi trở nên tức giận về một điều nhỏ nhặt như vậy."
-
"De appel is lekker, maar de peer is lekkerder. De aardbei is het lekkerst."
"Quả táo ngon, nhưng quả lê ngon hơn. Quả dâu tây là ngon nhất."
-
"Ik denk dat hij de afwas morgen zal afwassen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ rửa bát vào ngày mai."
