kinderachtig
/ˈkɪndərˌɑxtəx/
trẻ con
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "kinderachtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gedrag vertonen dat typisch is voor kinderen; niet serieus of volwassen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngớ ngẩn và thiếu chín chắn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is kinderachtig om zo boos te worden om niets."
"Thật là trẻ con khi tức giận vô cớ như vậy."
"Stop met dat kinderachtige gedoe en gedraag je volwassen!"
"Dừng cái trò trẻ con đó lại và cư xử cho trưởng thành!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'kinderachtig' dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ trẻ con, ngớ ngẩn, thiếu chín chắn. Lưu ý về cách phát âm.
