(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rijp
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực

rijp

/rɛip/
chín
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rijp" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgroeid, volledig ontwikkeld en klaar om te eten of te gebruiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã chín muồi, phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De appels zijn rijp om te plukken."

    "Những quả táo đã chín để hái."

  • "Het fruit is nog niet rijp genoeg."

    "Trái cây vẫn chưa đủ chín."

  • "Zijn idee was rijp voor publicatie."

    "Ý tưởng của anh ấy đã sẵn sàng để xuất bản."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. 'Rijp' dùng để chỉ trạng thái chín muồi, sẵn sàng để sử dụng, có thể áp dụng cho trái cây, hoặc một người/ý tưởng đã đủ trưởng thành, sẵn sàng. Ví dụ: De bananen zijn rijp. (Những quả chuối đã chín). De tijd is rijp voor verandering. (Thời điểm đã chín muồi cho sự thay đổi).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De appel is rijp en klaar om gegeten te worden."

    "Quả táo đã chín và sẵn sàng để ăn."

  • "Deze kaas is rijper dan die andere, en daardoor smaakvoller."

    "Loại phô mai này chín hơn loại kia, và do đó ngon hơn."

  • "Het koren is rijp voor de oogst; de boer gaat morgen beginnen met het binnenhalen ervan."

    "Lúa mì đã chín để thu hoạch; người nông dân sẽ bắt đầu thu hoạch vào ngày mai."