(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volwassen
A2
adjectief A2 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

volwassen

/vɔlˈʋɑsə(n)/
những cá nhân trưởng thành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "volwassen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig ontwikkeld, gegroeid; zich op een rijpe, verstandige manier gedragend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã đạt đến sự phát triển đầy đủ, tự nhiên; cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De volwassen kinderen wonen niet meer thuis."

    "Những người con đã trưởng thành không còn sống ở nhà nữa."

  • "Hij gedraagt zich als een volwassen persoon."

    "Anh ấy cư xử như một người trưởng thành."

  • "Dit is een boek voor volwassenen."

    "Đây là một cuốn sách dành cho người trưởng thành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onvolwassen(chưa trưởng thành, non nớt) kind(trẻ con (dùng như tính từ để chỉ sự non nớt))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi khi đi kèm với danh từ, bất kể số ít hay số nhiều, giống đực hay giống cái. Tuy nhiên, khi tính từ đứng trước một danh từ xác định (với mạo từ 'de' hoặc 'het'), nó sẽ nhận thêm hậu tố '-e'. Ví dụ: 'een volwassen man' (một người đàn ông trưởng thành) nhưng 'de volwassen man' (người đàn ông trưởng thành đó).

Ngữ pháp (Grammatica)