klagen
Định nghĩa "klagen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Uiting geven aan ontevredenheid of verdriet over iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bày tỏ sự không hài lòng hoặc nỗi buồn về (điều gì đó).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij klaagt altijd over het weer."
"Anh ấy luôn than phiền về thời tiết."
"Ze klaagde steen en been over de slechte service."
"Cô ấy than trời than đất về dịch vụ tồi tệ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường (không tách rời).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | klagen | We moeten niet klagen. (Chúng ta không nên phàn nàn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | klaag | Ik klaag nooit. (Tôi không bao giờ phàn nàn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | klaagde | Hij klaagde over de kou. (Anh ấy phàn nàn về cái lạnh.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geklaagd | Er is veel geklaagd over de service. (Có rất nhiều phàn nàn về dịch vụ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De buurman bleef maar klagen over het lawaai van de kinderen."
"Người hàng xóm cứ phàn nàn mãi về tiếng ồn của bọn trẻ."
-
"Zij is aan het klagen over de slechte service in het restaurant."
"Cô ấy đang phàn nàn về dịch vụ tồi tệ trong nhà hàng."
-
"Ik weet dat hij klaagt, omdat hij het oneerlijk vindt, maar ik denk dat hij overdrijft."
"Tôi biết anh ấy phàn nàn vì anh ấy thấy điều đó không công bằng, nhưng tôi nghĩ anh ấy đang phóng đại."
-
"Mensen klagen vaak over het slechte weer."
"Mọi người thường phàn nàn về thời tiết xấu."
-
"De patiënt klaagde over hevige pijn in zijn rug."
"Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau dữ dội ở lưng."
-
"Ze klaagde steen en been over de trage service in het restaurant."
"Cô ấy phàn nàn rất nhiều về dịch vụ chậm chạp trong nhà hàng."
-
"Hij bleef maar klagen over het slechte weer."
"Anh ta cứ phàn nàn về thời tiết xấu."
-
"Het is belangrijk om te leren, problemen op te lossen in plaats van alleen maar te klagen."
"Điều quan trọng là học cách giải quyết vấn đề thay vì chỉ phàn nàn."
-
"Het is niet nodig om constant te klagen; probeer positiever te zijn."
"Không cần thiết phải phàn nàn liên tục; hãy cố gắng tích cực hơn."
-
"De patiënt bleef klagen over de pijn in zijn been."
"Bệnh nhân tiếp tục phàn nàn về cơn đau ở chân."
-
"Ik was me elke ochtend om zeven uur."
"Tôi rửa mặt mỗi sáng lúc bảy giờ."
-
"Zij herinnert zich de vakantie nog goed."
"Cô ấy vẫn nhớ rõ kỳ nghỉ."
