kleurloos
'klørloːs
không màu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "kleurloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder kleur; het ontbreken van kleur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có màu sắc; thiếu màu sắc; không có màu nhân tạo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het water was kleurloos en helder."
"Nước không màu và trong vắt."
"De nieuwe verf is kleurloos, dus je kunt er elke gewenste kleur aan toevoegen."
"Loại sơn mới không màu, vì vậy bạn có thể thêm bất kỳ màu nào bạn muốn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'kleurloos' mô tả trạng thái không có màu sắc. Không có quy tắc cụ thể nào về việc sử dụng nó, tương tự như trong tiếng Việt.
