kortzichtig
/ˈkɔrtzɪxtəx/
một cách thiển cận
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "kortzichtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die een gebrek aan inzicht of verbeeldingskracht toont.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự hạn hẹp, thiển cận, mang tính địa phương hoặc cô lập trong quan điểm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij reageerde kortzichtig op de kritiek."
"Anh ấy đã phản ứng một cách thiển cận trước những lời chỉ trích."
"Het zou kortzichtig zijn om deze kans te missen."
"Sẽ là thiển cận nếu bỏ lỡ cơ hội này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'kortzichtig' có nghĩa là thiển cận. Dạng trạng từ được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện một cách thiển cận.
