(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weloverwogen
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chung

weloverwogen

/ˌʋɛlovərˈʋoːɣə(n)/
quyết định chín chắn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weloverwogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een beslissing die zorgvuldig is overwogen en gepland.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quyết định đã được cân nhắc và lên kế hoạch cẩn thận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een weloverwogen beslissing om te stoppen met mijn baan."

    "Đó là một quyết định chín chắn để nghỉ việc."

  • "Zijn weloverwogen aanpak leidde tot succes."

    "Cách tiếp cận chín chắn của anh ấy đã dẫn đến thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doordacht(chu đáo, kỹ lưỡng) beraden(suy nghĩ kỹ càng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả một quyết định, hành động hoặc kế hoạch đã được suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Na weloverwogen beraad heeft het bestuur besloten de investering door te zetten."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ban quản trị đã quyết định tiếp tục đầu tư."

  • "Deze weloverwogen strategie heeft geleid tot aanzienlijke successen voor het bedrijf."

    "Chiến lược được cân nhắc kỹ lưỡng này đã dẫn đến những thành công đáng kể cho công ty."

  • "Het is een weloverwogen keuze om te verhuizen naar een rustigere omgeving."

    "Đó là một lựa chọn đã được cân nhắc kỹ lưỡng khi chuyển đến một môi trường yên tĩnh hơn."