(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kostbaar
A2
adjectief A2 Tổng quát

kostbaar

/ˈkɔst.bɑr/
có giá trị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kostbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dit betekent dat iets veel geld waard is of veel geld kost.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có giá trị tiền tệ lớn; tốn kém hoặc mang lại giá cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een erg kostbaar horloge."

    "Đây là một chiếc đồng hồ rất có giá trị."

  • "De reparatie van de auto was kostbaar."

    "Việc sửa chữa chiếc xe hơi rất tốn kém."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'kostbaar' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả một vật hoặc dịch vụ có giá trị cao hoặc tốn kém. Nó tương đương với 'có giá trị' hoặc 'đắt giá' trong tiếng Việt. Khi dùng trong câu, nó đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn' (là).
Ví dụ:
- Een kostbaar schilderij (Một bức tranh có giá trị)
- De ring is erg kostbaar. (Chiếc nhẫn rất đắt giá.)

Ngữ pháp (Grammatica)