(Vị trí top_banner)
Hình minh họa krachtiger
B1
bijwoord B1 Tổng quát

krachtiger

/ˈkrɑxtəxər/
mạnh mẽ hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "krachtiger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een krachtigere manier; met meer kracht, intensiteit of overtuiging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách mạnh mẽ hơn; với nhiều lực, cường độ hoặc sự thuyết phục hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De motor draaide krachtiger dan ooit tevoren."

    "Động cơ chạy mạnh mẽ hơn bao giờ hết."

  • "Ze sprak krachtiger dan de vorige keer."

    "Cô ấy nói mạnh mẽ hơn lần trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sterker(mạnh hơn) intenser(dữ dội hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, trạng từ không thay đổi hình thức theo giống hoặc số lượng như danh từ. 'Krachtiger' có nghĩa là 'mạnh mẽ hơn'.

Ngữ pháp (Grammatica)