kruipen
Định nghĩa "kruipen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bewegen voort op handen en knieën.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bò, trườn (di chuyển bằng tay và đầu gối).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De baby leert kruipen."
"Em bé đang học bò."
"Hij kroop onder het bed om zich te verstoppen."
"Anh ấy bò xuống gầm giường để trốn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động di chuyển bằng tay và đầu gối, tương tự như 'bò' trong tiếng Việt. Động từ này KHÔNG phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord).
Ví dụ về cách chia động từ trong các thì:
- Hiện tại đơn: ik kruip, jij kruipt, hij kruipt, wij kruipen, jullie kruipen, zij kruipen.
- Quá khứ đơn: ik kroop, jij kroop, hij kroop, wij kropen, jullie kropen, zij kropen.
- Hiện tại hoàn thành: ik heb gekropen.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | kruipen | Kinderen leren kruipen voordat ze leren lopen. (Trẻ em học bò trước khi học đi.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kruip | Ik kruip onder de deken omdat ik het koud heb. (Tôi bò dưới chăn vì tôi lạnh.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kroop | De baby kroop over de vloer. (Em bé đã bò trên sàn nhà.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gekropen | De kat is onder het bed gekropen. (Con mèo đã bò xuống gầm giường.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De baby kan nu kruipen."
"Em bé bây giờ đã có thể bò."
-
"De soldaten moesten onder het prikkeldraad kruipen."
"Những người lính phải bò dưới hàng rào kẽm gai."
-
"De slak kruipt langzaam over het blad."
"Con ốc sên bò chậm chạp trên chiếc lá."
-
"De baby begint te kruipen over de vloer."
"Em bé bắt đầu bò trên sàn nhà."
-
"Mijn kleine neefje kan al kruipen, maar hij kan nog niet lopen."
"Đứa cháu trai nhỏ của tôi đã có thể bò, nhưng nó vẫn chưa thể đi được."
-
"De soldaten moesten kruipen onder het prikkeldraad om niet gezien te worden."
"Những người lính phải bò dưới hàng rào dây thép gai để không bị phát hiện."
