(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sluipen
B1
werkwoord B1 Hành vi, Giao tiếp

sluipen

/ˈslœʏ̯pə(n)/
lén lút tiến lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sluipen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich stilletjes en onopvallend voortbewegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển sang ngang, đặc biệt một cách rụt rè hoặc lén lút.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kat sloop naar de vogel."

    "Con mèo lén lút tiến lại gần con chim."

  • "Hij sloop de kamer binnen zonder dat iemand hem zag."

    "Anh ta lén lút vào phòng mà không ai thấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gluiperig naderen(Tiến lại một cách lén lút) kruipen(Bò)

Trái nghĩa

stormen(Xông vào) rennen(Chạy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Sluipen là một động từ không tách rời. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) sluipen
De kat probeert naar binnen te sluipen.
(Con mèo đang cố gắng lẻn vào trong.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) sluip
Ik sluip door het huis om niemand wakker te maken.
(Tôi lẻn vào nhà để không đánh thức ai cả.)
Past Simple (quá khứ đơn) sloop
Hij sloop langs de muur om niet gezien te worden.
(Anh ta lẻn dọc theo bức tường để không bị nhìn thấy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geslopen
De dief is ongezien het huis ingeslopen.
(Tên trộm đã lẻn vào nhà mà không ai thấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De kat probeert te sluipen, maar de muis ziet haar."

    "Con mèo cố gắng lẻn đi, nhưng con chuột nhìn thấy nó."

  • "Hij kan goed zingen. (Modal verb: kunnen)"

    "Anh ấy có thể hát hay. (Động từ khuyết thiếu: kunnen)"

  • "Zij belde gisteren op. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"

    "Hôm qua cô ấy đã gọi điện. (Động từ tách: opbellen)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De kat probeerde naar de vogel te sluipen."

    "Con mèo đã cố gắng lẻn đến gần con chim."

  • "De dief sloop 's nachts door het huis, op zoek naar geld."

    "Tên trộm lẻn vào nhà vào ban đêm, tìm kiếm tiền."

  • "De soldaat sloop voorzichtig door het bos, want hij wilde niet ontdekt worden."

    "Người lính cẩn thận lẻn qua khu rừng, vì anh ta không muốn bị phát hiện."

Hiện tại hoàn thành
  • "De kat probeert te sluipen naar de vogel in de tuin."

    "Con mèo đang cố gắng lẻn đến gần con chim trong vườn."

  • "De dief sluipt door het donkere huis, op zoek naar waardevolle spullen."

    "Tên trộm lẻn vào ngôi nhà tối tăm, tìm kiếm những thứ có giá trị."

  • "Het kind probeert te sluipen om zijn ouders te verrassen."

    "Đứa trẻ cố gắng lẻn để làm bố mẹ ngạc nhiên."