(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rennen
A1
werkwoord A1 Tổng quát

rennen

/ˈrɛnə(n)/
chạy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rennen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich met grote snelheid voortbewegen, sneller dan lopen, waarbij de voeten afwisselend de grond niet raken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ, không bao giờ có cả hai hoặc tất cả các chân trên mặt đất cùng một lúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen rennen in de tuin."

    "Những đứa trẻ đang chạy trong vườn."

  • "Hij moet naar de bus rennen."

    "Anh ấy phải chạy để kịp xe buýt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

lopen(đi bộ, chạy (tùy ngữ cảnh)) draven(chạy thong thả, phi nước kiệu)

Trái nghĩa

lopen(đi bộ) stilstaan(đứng yên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động. Trong tiếng Hà Lan, 'rennen' có nghĩa là chạy. Khi chia động từ 'rennen' ở thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het), chúng ta bỏ 'n' ở cuối và thêm 't': hij rent. Tuy nhiên, với ngôi 'ik', 'jij/u', 'wij/jullie/zij', chúng ta giữ nguyên 'rennen'. 'Rennen' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) rennen
Wij moeten rennen om de trein te halen.
(Chúng ta phải chạy để bắt kịp tàu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ren
Ik ren elke ochtend in het park.
(Tôi chạy bộ mỗi sáng trong công viên.)
Past Simple (quá khứ đơn) rende
Hij rende zo snel hij kon.
(Anh ấy đã chạy nhanh nhất có thể.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gerend
Ze hebben naar huis gerend.
(Họ đã chạy về nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De kinderen rennen in de tuin."

    "Những đứa trẻ đang chạy trong vườn."

  • "Hij kan heel snel rennen, hij is een atleet."

    "Anh ấy có thể chạy rất nhanh, anh ấy là một vận động viên."

  • "De hond begon te rennen toen hij de kat zag."

    "Con chó bắt đầu chạy khi nó nhìn thấy con mèo."

Quá khứ đơn
  • "De kinderen rennen in de tuin."

    "Những đứa trẻ đang chạy trong vườn."

  • "Gisteren rende ik naar de bus, maar ik miste hem."

    "Hôm qua tôi đã chạy ra xe buýt, nhưng tôi lỡ chuyến."

  • "Toen ik jong was, rende ik elke dag hard."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi chạy rất nhanh mỗi ngày."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De atleet kan heel snel rennen."

    "Vận động viên có thể chạy rất nhanh."

  • "Het is belangrijk om regelmatig te rennen voor je gezondheid."

    "Điều quan trọng là phải chạy thường xuyên để có sức khỏe tốt."

  • "Ik heb beloofd te rennen, maar ik ben moe."

    "Tôi đã hứa sẽ chạy, nhưng tôi mệt rồi."

Động từ phản thân
  • "De kinderen rennen in de tuin."

    "Những đứa trẻ chạy trong vườn."

  • "Ik was me elke ochtend."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng."

  • "Wij ruimen de kamer op."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng."