lage
/ˈlaːxə/
cấp thấp
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "lage" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een lage rangorde of status.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vị trí hoặc thứ hạng thấp trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij bekleedt een lage functie in het bedrijf."
"Anh ấy giữ một chức vụ cấp thấp trong công ty."
"De temperaturen waren deze week erg laag."
"Nhiệt độ tuần này rất thấp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Từ này dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng thấp trong một hệ thống hoặc tổ chức. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn' (là, thì, ở). Ví dụ: 'een lage positie' (một vị trí thấp), 'het salaris is laag' (mức lương thấp).
