(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kort
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Kinh doanh, Truyền thông, Báo chí

kort

/kɔrt/
báo cáo ngắn gọn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kort" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van korte duur of omvang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngắn gọn và có thời lượng hoặc phạm vi ngắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering was kort."

    "Cuộc họp diễn ra ngắn gọn."

  • "Hij gaf een kort antwoord."

    "Anh ấy đưa ra một câu trả lời ngắn gọn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'kort' được dùng để mô tả cái gì đó ngắn về thời gian hoặc kích thước. Nó không cần mạo từ vì nó là một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De film was kort, slechts anderhalf uur."

    "Bộ phim ngắn, chỉ dài một tiếng rưỡi."

  • "Het korte antwoord verraste me."

    "Câu trả lời ngắn gọn đã làm tôi ngạc nhiên."

  • "Ik heb een korte broek gekocht."

    "Tôi đã mua một chiếc quần soóc ngắn."