(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laten gaan
A2
werkwoord A2 Chung

laten gaan

/ˈlaːtən ˈɣaːn/
thả ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "laten gaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

To allow someone or something to leave a place; to release, set free.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi; thả ra, phóng thích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Laat de hond niet wegrennen!"

    "Đừng để con chó chạy mất!"

  • "De politie liet de verdachte gaan omdat er geen bewijs was."

    "Cảnh sát đã thả nghi phạm vì không có bằng chứng."

  • "Je moet je zorgen loslaten en genieten van het moment."

    "Bạn cần buông bỏ những lo lắng và tận hưởng khoảnh khắc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vrijlaten(giải thoát, phóng thích) loslaten(buông ra, thả ra)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'laten' sẽ tách khỏi động từ 'gaan'. Ví dụ: Ik laat hem gaan. (Tôi cho phép anh ấy đi). Ze lieten de vogel gaan. (Họ thả con chim đi).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) laten gaan
Ik zal hem laten gaan.
(Tôi sẽ để anh ấy đi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) laat gaan
Ik laat hem gaan.
(Tôi để anh ấy đi.)
Past Simple (quá khứ đơn) liet gaan
Ik liet hem gaan.
(Tôi đã để anh ấy đi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) laten gaan
Ik heb hem laten gaan.
(Tôi đã để anh ấy đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De politie moest de demonstranten laten gaan, omdat er geen bewijs was van vandalisme."

    "Cảnh sát phải thả những người biểu tình, vì không có bằng chứng về hành vi phá hoại."

  • "Ik moest mijn oude fiets laten gaan, hij was te oud en kapot om nog te repareren."

    "Tôi phải bỏ chiếc xe đạp cũ của mình, nó quá cũ và hỏng để sửa chữa."

  • "Na lang nadenken besloot ze haar angst laten gaan en de uitdaging aan te gaan."

    "Sau khi suy nghĩ lâu, cô ấy quyết định buông bỏ nỗi sợ hãi của mình và đối mặt với thử thách."

Động từ không tách
  • "Ik moest de vogel laten gaan, omdat hij gewond was en vrijheid nodig had."

    "Tôi phải thả con chim đi, vì nó bị thương và cần tự do."

  • "De politie liet de verdachte gaan na uren van verhoor, bij gebrek aan bewijs."

    "Cảnh sát đã thả nghi phạm sau nhiều giờ thẩm vấn, do thiếu bằng chứng."

  • "Soms moet je oude gewoontes laten gaan om ruimte te maken voor nieuwe."

    "Đôi khi bạn phải buông bỏ những thói quen cũ để nhường chỗ cho những thói quen mới."

Quá khứ hoàn thành
  • "De politie liet de demonstranten gaan na een korte waarschuwing."

    "Cảnh sát đã cho phép những người biểu tình rời đi sau một cảnh báo ngắn."

  • "Ze moest haar oude teddybeer laten gaan, omdat ze te oud was om ermee te spelen."

    "Cô ấy phải từ bỏ con gấu bông cũ của mình, vì cô ấy đã quá lớn để chơi với nó."

  • "We moeten de negatieve gedachten laten gaan om gelukkig te kunnen zijn."

    "Chúng ta phải buông bỏ những suy nghĩ tiêu cực để có thể hạnh phúc."