loslaten
Định nghĩa "loslaten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand niet langer vasthouden, opgeven; stoppen met je ermee bezig te houden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thả ra hoặc từ bỏ một cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; không còn suy nghĩ nhiều về điều gì đó nữa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je moet leren om je zorgen los te laten."
"Bạn phải học cách buông bỏ những lo lắng của mình."
"Na de break-up kon ze hem maar niet loslaten."
"Sau khi chia tay, cô ấy cứ mãi không thể quên được anh ấy."
"Laat het verleden los en kijk naar de toekomst."
"Hãy buông bỏ quá khứ và hướng về tương lai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'loslaten' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các thì hiện tại và quá khứ đơn, tiền tố 'los-' sẽ tách ra khỏi động từ chính và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Ik laat de bal los.' (Tôi thả quả bóng ra.) hoặc 'Hij liet de gedachte los.' (Anh ấy đã từ bỏ suy nghĩ đó.).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | loslaten | Je moet de ballon loslaten. (Bạn phải thả quả bóng ra.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | laat los | Ik laat de vogel los. (Tôi thả con chim ra.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | liet los | Hij liet de touwen los. (Anh ấy đã thả những sợi dây ra.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | losgelaten | De gevangene is losgelaten. (Tù nhân đã được thả.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Je moet leren om je verleden los te laten en vooruit te kijken."
"Bạn phải học cách buông bỏ quá khứ và nhìn về phía trước."
-
"Ik liet de ballon los en hij vloog de lucht in."
"Tôi thả quả bóng bay và nó bay lên trời."
-
"Hij liet zijn droom om profvoetballer te worden los toen hij geblesseerd raakte."
"Anh ấy đã từ bỏ giấc mơ trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp khi bị thương."
-
"Je moet de controle loslaten en vertrouwen op het proces."
"Bạn cần buông bỏ sự kiểm soát và tin tưởng vào quá trình."
-
"Ik werk elke dag van negen tot vijf."
"Tôi làm việc mỗi ngày từ chín giờ đến năm giờ."
-
"Wij maken de sommen over."
"Chúng tôi làm lại các bài toán."
-
"Je moet het verleden loslaten en vooruit kijken."
"Bạn phải buông bỏ quá khứ và nhìn về phía trước."
-
"De moeder kon haar kind niet loslaten toen het naar school ging."
"Người mẹ không thể rời con khi nó đến trường."
-
"Hij heeft zijn droom om piloot te worden losgelaten."
"Anh ấy đã từ bỏ ước mơ trở thành phi công."
