(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vasthouden
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

vasthouden

/ˈvɑstˌɦɔu̯də(n)/
giam giữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vasthouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets binnen de perken houden; beperken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giam giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một giới hạn; hạn chế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie moest de verdachte vasthouden totdat de versterkingen arriveerden."

    "Cảnh sát phải giam giữ nghi phạm cho đến khi lực lượng tiếp viện đến."

  • "Zonder duidelijke leiding is het moeilijk om het team bij elkaar te houden en de focus vast te houden."

    "Nếu không có sự lãnh đạo rõ ràng, thật khó để giữ đội ngũ gắn kết và duy trì sự tập trung."

  • "Hij hield de herinnering aan haar levendig vast in zijn hart."

    "Anh ấy giữ gìn ký ức về cô ấy sống động trong trái tim mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vrijlaten(thả ra) loslaten(buông ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vasthouden' có thể là động từ tách (scheidbaar werkwoord) hoặc không. Khi dùng với nghĩa 'giữ chặt', nó thường không tách: 'Hij hield de deur vast.' (Anh ấy giữ chặt cánh cửa). Khi dùng với nghĩa 'giam giữ, hạn chế', nó có thể tách, đặc biệt trong các cấu trúc phức tạp hơn hoặc khi nhấn mạnh sự giam giữ. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nó cũng có thể được sử dụng không tách. Ví dụ: 'De politie houdt de verdachte vast.' (Cảnh sát đang giam giữ nghi phạm). Trong tiếng Việt, 'giam giữ' thường chỉ sự bắt giữ hoặc giam lỏng ai đó, trong khi 'vasthouden' có thể rộng hơn, bao gồm cả việc giữ một vật thể hoặc ý tưởng. Nó cũng có thể có nghĩa 'nắm giữ, giữ lại'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vasthouden
Ik wil dit moment vasthouden.
(Tôi muốn giữ chặt khoảnh khắc này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) houd vast
Ik houd aan mijn mening vast.
(Tôi giữ vững ý kiến của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) hield vast
Hij hield de leiding vast gedurende de vergadering.
(Anh ấy đã giữ vững vai trò lãnh đạo trong suốt cuộc họp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vastgehouden
De verdachte is vastgehouden voor verhoor.
(Nghi phạm đã bị giam giữ để thẩm vấn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De overheid probeert de inflatie vast te houden door de rente te verhogen."

    "Chính phủ cố gắng kiềm chế lạm phát bằng cách tăng lãi suất."

  • "Het bedrijf moet de kosten vasthouden om concurrerend te blijven."

    "Công ty phải kiềm chế chi phí để duy trì tính cạnh tranh."

  • "We zijn aan het eten koken wanneer de gasten arriveren."

    "Chúng tôi đang nấu ăn khi khách đến."

Quá khứ đơn
  • "De overheid probeert de inflatie vast te houden door de rente te verhogen."

    "Chính phủ cố gắng kiềm chế lạm phát bằng cách tăng lãi suất."

  • "Vroeger speelde ik vaak buiten, maar nu heb ik daar geen tijd meer voor. (Onvoltooid Verleden)"

    "Ngày xưa tôi thường chơi bên ngoài, nhưng bây giờ tôi không còn thời gian cho việc đó nữa. (Quá khứ đơn)"

  • "Hij belde mij gisteren op. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Hôm qua anh ấy đã gọi cho tôi. (Động từ tách)"

Động từ tách
  • "We moeten de kosten vasthouden om concurrerend te blijven."

    "Chúng ta phải kiểm soát chi phí để duy trì tính cạnh tranh."

  • "De overheid probeert de inflatie vast te houden."

    "Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát."

  • "Hij probeerde zijn woede vast te houden, maar het lukte hem niet."

    "Anh ấy đã cố gắng kìm nén cơn giận, nhưng anh ấy đã không thành công."

Hiện tại hoàn thành
  • "De overheid probeert de inflatie vast te houden binnen de gestelde grenzen."

    "Chính phủ đang cố gắng giữ lạm phát trong giới hạn đã đặt ra."

  • "Ik heb gisteren een nieuw boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách mới."

  • "Ik weet dat hij het huis wil verkopen."

    "Tôi biết rằng anh ấy muốn bán căn nhà."

Thì Tương lai
  • "We moeten de uitgaven vasthouden om een financieel tekort te voorkomen. (vasthouden - Iemand of iets binnen de perken houden; beperken)"

    "Chúng ta phải kiềm chế chi tiêu để tránh thâm hụt tài chính. (vasthouden - Giữ ai đó hoặc cái gì đó trong giới hạn; hạn chế)"

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan. (Toekomst: Zullen/Gaan)"

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai. (Tương lai: Zullen/Gaan)"

  • "Omdat het regent, gaan we niet naar buiten. (Bijzin, V2-regel)"

    "Vì trời mưa, chúng tôi sẽ không ra ngoài. (Mệnh đề phụ, quy tắc V2)"