vangen
Định nghĩa "vangen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets grijpen, opvangen of in bezit krijgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt lấy (ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc rơi) bằng tay.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij ving de bal voordat hij de grond raakte."
"Anh ấy đã bắt quả bóng trước khi nó chạm đất."
"De politie heeft de dief gevangen."
"Cảnh sát đã bắt tên trộm."
"Kun je deze vis voor me vangen?"
"Bạn có thể bắt con cá này cho tôi không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vangen' có nghĩa là bắt, chụp, tóm. Nó thường được dùng để chỉ hành động bắt một vật đang di chuyển hoặc rơi xuống. Ví dụ: De kat vangt een muis. (Con mèo bắt một con chuột.) Hij ving de bal. (Anh ấy bắt quả bóng.) Lưu ý: 'vangen' là một động từ quy tắc. Hiện tại đơn: ik vang, jij vangt, hij/zij/het vangt, wij vangen, jullie vangen, zij vangen. Quá khứ đơn: ik ving, jij ving, hij/zij/het ving, wij vingen, jullie vingen, zij vingen. Phân từ quá khứ: gevangen.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vangen | We moeten de bal vangen. (Chúng ta phải bắt quả bóng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vang | Ik vang de bal. (Tôi bắt quả bóng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ving | Ik ving de bal. (Tôi đã bắt quả bóng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gevangen | De dief is gevangen. (Tên trộm đã bị bắt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De keeper probeert de bal te vangen."
"Thủ môn cố gắng bắt quả bóng."
-
"De politieagenten vingen de dief na een lange achtervolging."
"Các sĩ quan cảnh sát đã bắt được tên trộm sau một cuộc rượt đuổi dài."
-
"Het net is ontworpen om vissen te vangen."
"Cái lưới được thiết kế để bắt cá."
-
"De keeper kan de bal vangen."
"Thủ môn có thể bắt được quả bóng."
-
"Zij probeert de vlinder te vangen."
"Cô ấy đang cố gắng bắt con bướm."
-
"De politie probeert de dief te vangen."
"Cảnh sát đang cố gắng bắt tên trộm."
-
"De keeper kon de bal vangen."
"Thủ môn đã có thể bắt được bóng."
-
"De politie probeerde de dief te vangen."
"Cảnh sát đã cố gắng bắt tên trộm."
-
"We moeten het regenwater vangen om water te besparen."
"Chúng ta phải hứng nước mưa để tiết kiệm nước."
