laten zien
Định nghĩa "laten zien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand iets tonen of openbaren; bewijs leveren of iets bewijzen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Để trình bày hoặc tiết lộ điều gì đó cho ai đó; để cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kun je me de kaart laten zien?"
"Bạn có thể cho tôi xem bản đồ được không?"
"Hij wil zijn nieuwe auto aan iedereen laten zien."
"Anh ấy muốn cho mọi người xem chiếc xe mới của mình."
"De leraar liet de studenten een video zien."
"Giáo viên cho học sinh xem một video."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ có thể tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'laten' sẽ được chia theo chủ ngữ và thì, còn 'zien' đứng ở dạng nguyên thể. Ví dụ: Ik laat het je zien. (Tôi cho bạn xem cái đó). Khi dùng ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn, 'laten' thành 'laat'. Ví dụ: Hij laat de foto's zien. (Anh ấy cho xem những bức ảnh). Khi dùng ở thì quá khứ, 'laten' thành 'liet'. Ví dụ: Ze liet me het huis zien. (Cô ấy cho tôi xem ngôi nhà).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | laten zien | Ik wil je de foto's laten zien. (Tôi muốn cho bạn xem những bức ảnh.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | laat zien | Ik laat je de resultaten zien. (Tôi cho bạn xem kết quả.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | liet zien | Hij liet me zijn nieuwe auto zien. (Anh ấy cho tôi xem chiếc xe hơi mới của anh ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | laten zien | Ik heb de film al laten zien. (Tôi đã cho xem bộ phim rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik zal de foto's laten zien aan mijn ouders."
"Tôi sẽ cho bố mẹ xem những bức ảnh."
-
"Zij is aan het koken wanneer ik haar bel."
"Cô ấy đang nấu ăn khi tôi gọi cho cô ấy."
-
"Hij ruimt de kamer op, omdat hij de rotzooi opruimen moet."
"Anh ấy dọn dẹp phòng, bởi vì anh ấy phải dọn dẹp sự bừa bộn."
-
"Ik wil je graag de foto's van mijn vakantie laten zien."
"Tôi muốn cho bạn xem những bức ảnh về kỳ nghỉ của tôi."
-
"De onderzoeker liet zien dat er een verband was tussen roken en longkanker."
"Nhà nghiên cứu đã cho thấy rằng có một mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."
-
"Kun je me laten zien hoe deze machine werkt?"
"Bạn có thể cho tôi thấy cách máy này hoạt động không?"
-
"Ik wil je graag de foto's van mijn vakantie laten zien."
"Tôi muốn cho bạn xem những bức ảnh từ kỳ nghỉ của tôi."
-
"De resultaten van het onderzoek laten zien dat er een significante verbetering is."
"Kết quả nghiên cứu cho thấy có một cải thiện đáng kể."
-
"Kun je me laten zien hoe deze machine werkt?"
"Bạn có thể cho tôi thấy cách chiếc máy này hoạt động không?"
-
"Ik zal je de foto's van mijn reis laten zien."
"Tôi sẽ cho bạn xem những bức ảnh từ chuyến đi của tôi."
-
"De resultaten van het onderzoek zullen de waarheid laten zien."
"Kết quả của cuộc nghiên cứu sẽ cho thấy sự thật."
-
"Zij gaat haar nieuwe auto aan haar vrienden laten zien."
"Cô ấy sẽ cho bạn bè xem chiếc xe mới của cô ấy."
