(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leveren
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

leveren

/ləˈveːrə(n)/
cung cấp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "leveren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets nuttigs of noodzakelijks geven; iets beschikbaar maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết; làm cho cái gì đó có sẵn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De winkel levert verse producten aan huis."

    "Cửa hàng cung cấp sản phẩm tươi sống tận nhà."

  • "Dit bedrijf levert software aan grote organisaties."

    "Công ty này cung cấp phần mềm cho các tổ chức lớn."

  • "Hij levert altijd kwaliteit."

    "Anh ấy luôn mang lại chất lượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'leveren' có nghĩa là 'cung cấp', 'giao hàng' hoặc 'sản xuất'. Nó thường được dùng để chỉ việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin. Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) leveren
Wij moeten de goederen op tijd leveren.
(Chúng ta phải giao hàng đúng thời gian.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) lever
Ik lever de bestelling morgen.
(Tôi sẽ giao đơn hàng vào ngày mai.)
Past Simple (quá khứ đơn) leverde
Het bedrijf leverde de goederen gisteren.
(Công ty đã giao hàng hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geleverd
De bestelling is al geleverd.
(Đơn hàng đã được giao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De bakkerij levert elke ochtend vers brood aan de supermarkt."

    "Tiệm bánh giao bánh mì tươi cho siêu thị mỗi sáng."

  • "Het bedrijf belooft om kwalitatieve producten te leveren aan al zijn klanten."

    "Công ty hứa sẽ cung cấp các sản phẩm chất lượng cho tất cả khách hàng của mình."

  • "Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten. Gisteren wandelde ik in het park."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài. Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."

Chọn trợ động từ
  • "De bakker moet elke dag vers brood leveren aan de supermarkt."

    "Người thợ làm bánh phải giao bánh mì tươi cho siêu thị mỗi ngày."

  • "Het bedrijf belooft snelle service en zal de bestelling binnen 24 uur leveren."

    "Công ty hứa hẹn dịch vụ nhanh chóng và sẽ giao đơn hàng trong vòng 24 giờ."

  • "Zij hebben de benodigde documenten op tijd geleverd, zodat het project verder kan gaan."

    "Họ đã cung cấp các tài liệu cần thiết đúng thời gian, để dự án có thể tiếp tục."

Thì Tương lai
  • "Het bedrijf zal de bestelling morgen leveren."

    "Công ty sẽ giao hàng vào ngày mai."

  • "De bakker gaat elke ochtend vers brood leveren."

    "Người thợ làm bánh sẽ giao bánh mì tươi mỗi sáng."

  • "Ik denk dat de overheid meer steun aan kleine bedrijven zal leveren."

    "Tôi nghĩ rằng chính phủ sẽ cung cấp nhiều hỗ trợ hơn cho các doanh nghiệp nhỏ."